KhanCung.comKhấn Cúng
Văn khấn theo vòng đời: con trẻ, cưới hỏi, mừng thọ

Văn khấn lễ tơ hồng: khấn ông Tơ bà Nguyệt ngày cưới, bố cục và bản khấn nôm

Lễ tơ hồng là lời cảm tạ ông Tơ bà Nguyệt đã se duyên. Ai khấn, khấn lúc nào, khung lời khấn theo khuôn cổ truyền, giải nghĩa chữ và bản khấn nôm.

Small outdoor offering table with betel leaves, areca nuts and a red candle in a brick courtyard in Nam Dinh at dawn, a young groom seen from behind bowing, red thread on a plate

Lễ tơ hồng là lễ nhỏ trong ngày cưới để cảm tạ ông Tơ bà Nguyệt, hai vị mà theo quan niệm dân gian đã se sợi chỉ hồng nối duyên vợ chồng. Lời khấn hướng tới ông Tơ bà Nguyệt, không phải tổ tiên, nên đây là một lời riêng, không gộp được vào lời khấn gia tiên ngày cưới. Theo nếp nhiều nơi, nhà trai làm lễ này; có nơi nhà gái cũng làm.

Bài này đưa nguồn gốc ngắn của hình ảnh ông Tơ bà Nguyệt, ai khấn và khấn lúc nào, bố cục, khung lời khấn theo khuôn văn khấn cổ truyền, chỗ cần điền và một bản khấn nôm. Lễ vật và chỗ bày mâm tơ hồng có bài riêng ở chuyên mục lễ cúng; ở đây chỉ bàn phần lời.

Ông Tơ bà Nguyệt là ai trong lời khấn

Hình ảnh người se duyên bắt nguồn từ một truyện chí quái đời Đường bên Trung Hoa: một chàng trai đi đường gặp ông lão ngồi dưới trăng xem sổ, bên cạnh có túi chỉ đỏ. Ông lão nói sợi chỉ ấy buộc chân những người sẽ thành vợ chồng, dù cách xa đến đâu cũng sẽ gặp nhau. Từ truyện này mới có tên Nguyệt Lão, tức ông lão dưới trăng, và chữ "tơ hồng" chỉ sợi dây duyên phận.

Khi vào văn hoá Việt, Nguyệt Lão được gọi thân mật thành "ông Tơ bà Nguyệt", như một cặp vợ chồng già lo việc se duyên. Ca dao có nhiều câu nhắc ông Tơ, bà Nguyệt, phần lớn là lời trách yêu hoặc cảm ơn của người đang yêu. Trong văn khấn, có bản gọi "Đức Nguyệt lão", có bản gọi "ông Tơ bà Nguyệt", có bản gọi chung "Tơ hồng Nguyệt lão". Cả ba cách gọi đều chỉ cùng một hình ảnh.

Hiểu như vậy để thấy lễ tơ hồng là lễ cảm tạ mang màu sắc văn hoá dân gian, đẹp và nhẹ nhàng, không phải một nghi lễ tôn giáo. Nhà nào không làm lễ tơ hồng vẫn cưới hỏi trọn vẹn; nhà nào làm thì có thêm một khoảnh khắc riêng cho đôi trẻ.

Lễ tơ hồng khác lễ gia tiên ngày cưới thế nào

Hai lễ thường diễn ra cùng ngày, gần nhau về giờ, nên dễ lẫn. Bảng dưới tách cho rõ:

Lễ tơ hồngLễ gia tiên ngày cưới
Khấn với aiÔng Tơ bà Nguyệt (Nguyệt lão)Tổ tiên hai họ
Ý chínhCảm tạ đã se duyên, xin cho vợ chồng bền lâuBáo việc cưới, xin nhận cháu dâu, cho con gái về nhà chồng
Nơi làmThường ở sân, trước cửa hoặc một bàn nhỏ trong nhà, không đặt trên bàn thờ gia tiênBàn thờ gia tiên
Nhà nào làmThường là nhà trai; có nơi nhà gái cũng làmCả hai nhà
Ai khấnNgười lớn trong nhà, hoặc chính đôi trẻBố mẹ, ông bà hoặc trưởng họ
Thời điểm thường gặpTrước khi đi đón dâu, hoặc khi cô dâu đã về nhà traiTrước khi đi, lúc xin dâu, khi dâu về

Chỗ đặt bàn lễ tơ hồng ngoài sân hay trong nhà tuỳ nếp vùng và chỗ ở. Nhà chung cư không có sân thường đặt bàn nhỏ gần cửa hoặc ban công thoáng.

Thứ tự trước sau giữa lễ tơ hồng và lễ gia tiên mỗi nhà một khác. Có nhà làm tơ hồng ngay sáng sớm, có nhà chờ cô dâu về mới làm để đôi trẻ cùng vái.

Khung lời khấn lễ tơ hồng

Văn khấn lễ tơ hồng có trong nhiều sách văn khấn cổ truyền, câu chữ giữa các bản khác nhau ở phần kính lạy và phần xin. Khung dưới đây giữ các ý chung; chữ trong ngoặc là phần điền:

Nam mô A Di Đà Phật! (ba lần)
Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Con kính lạy Đức Nguyệt lão, ông Tơ bà Nguyệt.
Tín chủ con là: (họ tên), ngụ tại: (địa chỉ).
Hôm nay là ngày (…) tháng (…) năm (…) âm lịch, là ngày lành gia đình con làm lễ thành hôn cho (họ tên chú rể) và (họ tên cô dâu).
Chúng con thành tâm sắm lễ, thắp nén hương thơm kính dâng trước án, cảm tạ ông Tơ bà Nguyệt đã se duyên cho hai cháu.
Cúi xin ông Tơ bà Nguyệt chứng giám, phù hộ cho đôi trẻ trăm năm hoà hợp, thuận vợ thuận chồng, gia đạo yên vui.
Chúng con lễ bạc tâm thành, cúi xin chứng giám.
Nam mô A Di Đà Phật! (ba lần)

Một số bản thêm câu "xe tơ kết tóc", "duyên ưa phận đẹp" vào phần xin. Đó là những thành ngữ quen của tiếng Việt về hôn nhân; nhà nào thích có thể thêm. Điều nên tránh là tự gán thêm tước hiệu cho Nguyệt lão mà mình không rõ xuất xứ.

Giải nghĩa vài chữ trong lời khấn tơ hồng

Nguyệt lão. Ông lão dưới trăng, vị se duyên trong truyện cổ. "Nguyệt" là trăng, "lão" là người già.

Tơ hồng. Sợi chỉ màu hồng (đỏ) buộc duyên vợ chồng. Ngày nay "tơ hồng" còn dùng như một từ chỉ chính duyên phận.

Xe tơ kết tóc. Xe tơ là se sợi chỉ duyên; kết tóc là kết tóc làm vợ chồng, chữ cổ chỉ người vợ, người chồng đầu tiên lấy nhau từ thuở trẻ. Thành ngữ dùng chỉ việc nên duyên.

Thành hôn. Làm lễ cưới. Nhà trai dùng chữ này; nhà gái quen chữ "vu quy" (con gái về nhà chồng).

Trăm năm hoà hợp. Lời chúc vợ chồng sống với nhau lâu dài, hoà thuận. Có bản đọc "bách niên giai lão", nghĩa là cùng nhau sống đến bạc đầu.

Se duyên. Se là vê, xoắn sợi chỉ cho chặt. "Se duyên" là nối hai người thành một sợi, đúng với hình ảnh ông lão dưới trăng buộc chỉ hồng.

Chứng giám. Chứng kiến và soi xét lòng thành. Ở lễ tơ hồng, câu kết "cúi xin chứng giám" mang ý mời ông Tơ bà Nguyệt làm chứng cho lời ước của đôi trẻ, giống như hai họ làm chứng ở lễ gia tiên.

Ai đứng khấn: người lớn hay chính đôi trẻ

Bố hoặc mẹ chú rể khấn. Đây là cách phổ biến ở những nhà giữ nếp cũ. Người lớn đọc lời khấn, đôi trẻ đứng sau vái theo. Cách này hợp khi lễ làm sáng sớm trước giờ rước dâu, lúc cô dâu chưa về.

Chú rể tự khấn. Nhiều nhà để chú rể tự thắp hương khấn tơ hồng trước khi đi đón dâu, coi đó là lời của chính người sắp lấy vợ. Lời khấn xưng "con là (tên), hôm nay đi đón (tên cô dâu) về làm vợ".

Cả hai cùng khấn. Nếu làm sau khi cô dâu đã về, hai người đứng cạnh nhau, một người đọc thành tiếng, người kia khấn thầm theo. Đây là cách được nhiều đôi trẻ ngày nay thích nhất.

Người trong họ khấn hộ. Bố mẹ ở xa hoặc đã mất, chú rể ngại đọc, có thể nhờ cô, bác trong họ đứng khấn. Lời khấn đọc rõ "thay mặt gia đình", phần còn lại giữ nguyên.

Bản khấn nôm cho lễ tơ hồng

Lễ tơ hồng thường do chính đôi trẻ cùng vái, nên bản nôm dưới đây được nhiều cặp chọn đọc thay cho văn cổ:

  • "Con lạy ông Tơ bà Nguyệt."
  • "Chúng con là (tên chú rể) và (tên cô dâu), ở (địa chỉ). Hôm nay ngày (…) tháng (…) âm lịch, chúng con làm lễ cưới."
  • "Chúng con có mâm lễ nhỏ, cảm tạ ông bà đã cho chúng con gặp nhau, nên vợ nên chồng."
  • "Xin ông bà chứng giám, cho chúng con sống với nhau yêu thương, nhường nhịn, bền lâu. Chúng con xin cảm tạ."

Nếu người lớn trong nhà đứng khấn, chỉ cần đổi xưng hô: "con là (tên), hôm nay làm lễ cưới cho con trai con là (…) và (…)".

Đôi trẻ có thể khấn thầm, hoặc một người đọc thành tiếng, người kia vái theo. Không có quy định cụ thể; điều người lớn hay nhắc là đứng thẳng, nói chậm, đừng cười đùa trong lúc khấn.

Những câu hỏi về nếp làm lễ tơ hồng

Nhà gái có làm lễ tơ hồng không? Ở một số vùng có. Khi ấy lời khấn giữ nguyên, phần trình việc đổi thành "làm lễ vu quy cho con gái con là (…)". Phần lớn các nhà chỉ làm ở nhà trai.

Cưới lần hai có làm tơ hồng không? Tuỳ đôi trẻ và gia đình. Không có quy định cấm hay buộc. Nhiều cặp vẫn làm như một lời cảm ơn đã gặp được nhau.

Có làm lễ tạ tơ hồng sau cưới không? Một số nơi có tục tạ tơ hồng sau cưới ít lâu, hoặc khi có con đầu lòng. Lời khấn giữ khung trên, đổi phần trình việc thành lời cảm tạ. Tục này không phổ biến ở mọi vùng.

Đặt mâm tơ hồng trên bàn thờ gia tiên được không? Theo nếp phổ biến, không đặt chung. Lễ tơ hồng dâng một hình ảnh dân gian khác với tổ tiên, nên bày ở bàn riêng. Nhà chật có thể đặt bàn nhỏ cạnh cửa.

Có cần thầy làm lễ tơ hồng không? Không cần. Lễ nhỏ, lời ngắn; người trong nhà hoặc chính đôi trẻ khấn được. Gia đình không cần chi thêm cho việc này.

Giữ lễ nhỏ mà đẹp

Lễ tơ hồng đẹp nhất khi nó là khoảnh khắc riêng của hai người giữa một ngày rất đông. Nhiều cặp chọn làm sớm, khi khách chưa đến, chỉ có bố mẹ đứng bên. Vài phút ấy thường là lúc đôi trẻ bình tĩnh nhất trong ngày.

Nếu làm lễ ngoài sân, để ý gió làm tắt nến và tàn hương bay vào váy cưới, áo dài. Nến nên có chụp, hương cắm sâu, có người trông tới khi hương tàn. Hoá vàng mã (nếu nhà có dùng) ở chỗ thoáng, xa đồ trang trí bằng vải, giấy.

Văn khấn ở đây là một khung chung. Nhà nào có bản riêng do ông bà truyền lại thì giữ bản ấy. Cái làm nên lễ tơ hồng là lời cảm ơn thật lòng của hai người, không phải độ dài của bài khấn.

Nếu thợ chụp ảnh muốn ghi lại lễ, nên chụp từ xa và từ phía sau, không bắt đôi trẻ đứng lại làm động tác. Một lời khấn bị ngắt quãng vì tạo dáng dễ mất hẳn cái yên lặng vốn là phần đẹp nhất của lễ này.

Câu hỏi thường gặp

Lễ tơ hồng làm trước hay sau lễ rước dâu?

Cả hai đều có. Có nhà làm sáng sớm trước khi đi đón dâu, chú rể đứng khấn; có nhà chờ cô dâu về để hai người cùng vái. Thứ tự này theo nếp nhà, không có cách nào bắt buộc.

Văn khấn tơ hồng có cần đọc tên bố mẹ hai bên không?

Không bắt buộc. Lời khấn tơ hồng chỉ cần tên đôi trẻ, ngày âm lịch và địa chỉ. Tên bố mẹ hai bên được đọc ở lời khấn gia tiên, nơi việc kết thông gia mới là chuyện chính.

Khấn tơ hồng có cần câu niệm Phật không?

Không bắt buộc. Nhiều sách in câu niệm ở đầu và cuối theo thói quen chung của văn khấn dân gian. Nhà không quen có thể bỏ, bắt đầu bằng câu kính lạy ông Tơ bà Nguyệt.

Đôi trẻ ở chung cư, không có sân thì làm lễ ở đâu?

Đặt một bàn nhỏ gần cửa chính hoặc ban công thoáng, tránh để khói vào phòng kín. Lễ có thể rất gọn: hương, nến, trầu cau, đĩa hoa quả. Lời khấn không đổi.

Lễ tơ hồng có nhất thiết phải làm không?

Không. Đây là tục đẹp của nhiều vùng nhưng không phải lễ bắt buộc. Nhà không làm vẫn cưới hỏi đầy đủ. Nhà làm thì nên làm gọn, đúng ý cảm tạ, không cần cầu kỳ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183