KhanCung.comKhấn Cúng
Văn khấn khi đi lễ đình, chùa, đền, phủ

Văn khấn ở nhà Tổ trong chùa: kính lễ chư vị Tổ sư, bố cục lời khấn và khấn nôm

Nhà Tổ là nơi thờ các vị Tổ sư và các đời trụ trì đã viên tịch của chùa. Lời khấn ở đây mang ý tưởng nhớ, tri ân; bố cục, bản ngắn, khấn nôm và điều nên giữ.

Behind the main hall of a rural pagoda in Thai Nguyen, a narrow brick courtyard leading to an old ancestral hall, a monk in brown robe far in the distance sweeping leaves

Nhà Tổ là gian thờ các vị Tổ sư và các đời sư trụ trì đã viên tịch của một ngôi chùa; lời khấn ở đây mang ý tưởng nhớ, tri ân những người đã dựng và giữ chùa qua nhiều thế hệ. Bố cục lời khấn ngắn: câu niệm Phật, kính lạy chư vị Tổ sư, trình tên tuổi, nơi ở, ngày tháng, lời tri ân và nguyện cầu, câu kết. Lễ dâng là lễ chay.

Không có một "bài chuẩn" duy nhất cho nhà Tổ; mỗi chùa có lịch sử, có dòng truyền thừa riêng. Bài này đưa bố cục, một lời khấn ngắn theo khuôn chung, bản khấn nôm, và giải thích vì sao nhiều người đi lễ ghé nhà Tổ sau khi lễ ở chính điện. Muốn biết tên các vị Tổ của một ngôi chùa cụ thể, hỏi nhà chùa; không tự đặt danh hiệu.

Nhà Tổ thờ ai

Ở chùa miền Bắc, nhà Tổ thường nằm phía sau chính điện, có khi nối với chính điện qua sân hoặc hành lang. Chính giữa nhiều nhà Tổ đặt tượng Tổ Bồ Đề Đạt Ma, vị được coi là sơ tổ Thiền tông ở Trung Hoa; hai bên và phía dưới là tượng, ảnh hoặc bài vị các vị sư đã trụ trì ngôi chùa qua các đời. Có chùa thờ thêm vị sư tổ khai sơn, tức người đã lập chùa đầu tiên.

Mỗi chùa thuộc một dòng truyền thừa, nên danh sách các vị Tổ không giống nhau. Ở các chùa miền Trung và miền Nam, gian thờ Tổ cũng có, cách gọi có khi là "nhà Tổ", "Tổ đường" hoặc "hậu Tổ"; bài vị và di ảnh các vị trụ trì đời trước đặt trang trọng phía sau chính điện.

Hiểu nhà Tổ thờ ai sẽ thấy lời khấn ở đây khác ban Tam bảo. Với Tam bảo, người đi lễ hướng về Phật, Pháp, Tăng nói chung; với nhà Tổ, người đi lễ tưởng nhớ những con người cụ thể đã sống, tu tập và giữ gìn chính ngôi chùa mình đang đứng. Lời khấn vì vậy giống một lời tri ân hơn là lời cầu.

Vì sao nhiều người ghé nhà Tổ sau chính điện

Nếp đi lễ của nhiều người miền Bắc là lễ Tam bảo ở chính điện, rồi đi vòng ra sau lễ nhà Tổ và điện Mẫu (nếu chùa có), cuối cùng mới đến các ban phụ. Cách đi này theo trục bài trí của chùa: từ trước ra sau, từ chính đến phụ. Không phải chùa nào cũng mở cửa nhà Tổ cho khách; có nơi nhà Tổ nằm trong khu vực sinh hoạt của chư tăng, chỉ mở dịp lễ.

Với người làng, nhà Tổ còn có ý nghĩa gần gũi. Nhiều vị sư trụ trì đời trước là người làng, từng dạy chữ, chữa bệnh, giúp dân khi đói kém. Ngày giỗ Tổ của chùa, dân làng đến lễ không chỉ vì đạo mà vì nhớ người. Lời khấn ở nhà Tổ những dịp ấy thường nhắc đến công đức cụ thể của vị sư, theo cách nhà chùa và các cụ trong làng kể lại.

Người đi lễ chùa lạ không biết lịch sử chùa vẫn có thể lễ nhà Tổ với lời khấn chung. Không cần biết tên từng vị; chỉ cần lòng kính trọng những người đã giữ chùa để hôm nay mình có chỗ đến.

Ở nhiều làng, nhà Tổ còn giữ di vật của các vị sư cũ: bộ áo, chiếc mõ, tháp mộ ở vườn chùa phía sau. Khách đi lễ thường được nhà chùa dặn không sờ vào các đồ này. Vườn tháp, nơi đặt xá lợi hoặc mộ các vị sư, cũng là chỗ nhiều người dừng lại thắp hương; lời khấn ở vườn tháp dùng giống lời khấn ở nhà Tổ, chỉ đổi câu kính lạy thành "kính lạy giác linh các vị Hoà thượng an nghỉ tại vườn tháp chùa".

Bố cục lời khấn ở nhà Tổ

Sách văn khấn phổ biến in bài cho nhà Tổ với khung như dưới. Câu chữ các bản khác nhau, nhưng thứ tự ý khá thống nhất:

PhầnNội dungLưu ý
Mở đầuNiệm Phật ba lầnGiống bài Tam bảo
Kính lạyChư vị Tổ sư, các vị Tổ khai sơn, các đời trụ trì của chùaBiết tên vị khai sơn thì đọc, không biết thì gọi chung
Trình danhHọ tên, nơi ở, ngày tháng âm lịchNhư các bài khác
Tri ânNhớ công đức các vị đã dựng chùa, giữ đạoPhần riêng của bài nhà Tổ
NguyệnXin chứng minh, nguyện tu sửa bản thân, gia đình an ổnNgắn
KếtNiệm PhậtVái lạy, lui ra

Phần "tri ân" là chỗ phân biệt bài nhà Tổ với bài ở chính điện. Bỏ phần này, lời khấn thành một bản sao bài Tam bảo, mất đi ý nghĩa riêng của việc ghé nhà Tổ.

Danh xưng Hán Việt hay gặp: "Lịch đại Tổ sư" (các vị Tổ qua các đời), "Tổ khai sơn" (vị lập chùa), "chư vị Hoà thượng" (các vị cao tăng). Chỉ dùng những danh xưng đã ghi trên bài vị hoặc nhà chùa cho biết.

Lời khấn ngắn theo khuôn chung

Dưới đây là một lời khấn ngắn theo khuôn chung của sách văn khấn khi đi lễ chùa, dùng được ở phần lớn nhà Tổ. Phần trong ngoặc là chỗ điền hoặc thay theo chùa:

Nam mô A Di Đà Phật! (ba lần)
Con kính lạy chư vị Lịch đại Tổ sư, Tổ khai sơn và các đời chư vị Hoà thượng trụ trì chùa (tên chùa).
Con là: (họ tên). Ngụ tại: (địa chỉ).
Hôm nay ngày (…) tháng (…) năm (…) âm lịch, con đến chùa lễ Phật, thành tâm dâng nén hương lên nhà Tổ.
Con nhớ ơn chư vị đã khai sơn, gìn giữ ngôi chùa, truyền đạo, giúp đời. Cúi xin chư vị Tổ sư chứng minh lòng thành, cho con biết sống hiền hoà, làm điều có ích.
Nam mô A Di Đà Phật! (ba lần)

Vào ngày giỗ Tổ của chùa, câu lý do đổi thành: "Hôm nay nhân ngày giỗ Tổ của chùa (tên chùa), con đến dâng hương tưởng niệm." Ngày giỗ Tổ mỗi chùa một khác, theo ngày viên tịch của vị Tổ khai sơn hoặc vị trụ trì được tôn kính nhất; nhà chùa thường thông báo trước cho Phật tử.

Người đi lễ quen với lời khấn dài hơn trong sách có thể dùng bản của mình. Lưu ý không thêm danh hiệu vị Tổ khi chưa chắc; gọi chung "chư vị Tổ sư" là cách an toàn và trang trọng.

Bản khấn nôm khi ghé nhà Tổ

Nhà Tổ thường yên tĩnh, ít người. Lời khấn nôm đọc thầm ở đây rất hợp. Một bản tham khảo:

"Con kính lạy các vị Tổ sư, các vị sư đã giữ ngôi chùa này.
Con là (tên), ở (nơi ở), hôm nay đến chùa lễ Phật, ghé thắp nén hương.
Con cảm ơn các vị đã dựng chùa, giữ chùa để con cháu hôm nay có chỗ đến lễ, đến học. Con xin được sống tử tế, biết ơn những người đi trước.
Con kính lạy."

Với trẻ con đi cùng, có thể giải thích nhà Tổ giống "bàn thờ ông bà của ngôi chùa": nơi nhớ những người sư đã sống ở đây. Cách nói này giúp trẻ hiểu vì sao phải nói nhỏ, đi nhẹ, không chạy nhảy trong gian thờ.

Nhiều người đã có thời gian gắn bó với một ngôi chùa, như từng học lớp giáo lý, từng ở chùa đi học, hay từng được một vị sư giúp đỡ, khi quay lại thường khấn ở nhà Tổ những lời rất riêng: nhắc tên vị sư, kể chuyện mình nay ra sao. Những lời ấy không có trong sách nào, và cũng không cần có.

Nhà Tổ và điện Mẫu phía sau chùa: hai lời khấn, hai đối tượng

Nhiều chùa miền Bắc theo lối "tiền Phật hậu Thánh": phía trước thờ Phật, phía sau hoặc bên cạnh có điện thờ Mẫu, có khi cả ban Trần triều. Điện Mẫu và nhà Tổ đôi khi nằm sát nhau, cùng một dãy nhà phía sau, nên người lần đầu đến dễ nhầm lẫn và khấn gộp. Thật ra đây là hai hệ thờ khác nhau: nhà Tổ thờ các vị sư, thuộc hệ Phật giáo; điện Mẫu thuộc tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, được nhà chùa dung nạp theo truyền thống.

Vì khác đối tượng, lời khấn cũng tách riêng. Ở nhà Tổ, khấn tri ân chư vị Tổ sư như bài trên, lễ chay. Ở điện Mẫu, khấn theo bài riêng cho ban Mẫu (đã có bài trong chuyên mục này), và lễ vật theo nếp của điện Mẫu, có nơi nhận cả lễ mặn đặt ở ban riêng, không mang sang nhà Tổ. Cách nhận biết đơn giản: nhà Tổ có tượng các vị sư mặc áo cà sa, đầu cạo trọc; điện Mẫu có tượng các bà mặc áo màu đỏ, xanh, trắng, đội khăn.

Người không chắc gian thờ trước mặt là gì có thể hỏi người trong chùa, hoặc đơn giản đứng chắp tay vái, khấn thầm một câu kính lạy chung, không đọc bài khấn dài cho đến khi biết rõ.

Những điều nên giữ ở nhà Tổ

Hỏi trước khi vào. Nếu cửa nhà Tổ đóng hoặc nằm trong khu nhà ở của chư tăng, hỏi người trong chùa trước, không tự mở cửa.

Lễ chay. Như các ban trong chùa, nhà Tổ nhận lễ chay. Nhiều chùa không để khách đặt lễ ở nhà Tổ, chỉ thắp hương; khi đó chỉ khấn và vái.

Không chụp ảnh di ảnh, bài vị. Di ảnh các vị sư là ảnh thờ của chùa. Chụp ảnh lại để đăng mạng khi chưa xin phép là thiếu lịch sự với nhà chùa.

Giữ yên lặng. Nhà Tổ thường là nơi chư tăng tụng niệm sáng tối. Đi nhẹ, nói nhỏ, tắt chuông điện thoại.

Ngày giỗ Tổ. Nếu muốn dự, hỏi lịch và đăng ký giúp việc với nhà chùa; nhiều chùa cần người phụ giúp nấu cỗ, dọn dẹp hơn là cần thêm lễ. Ngày này nhà Tổ đông, người đến lễ nên đứng theo hàng, chờ khoá lễ của chư tăng xong rồi mới lên thắp hương.

Hương nến. Nhà Tổ nhiều chùa là nhà gỗ cũ, mái thấp, cột sơn son. Thắp hương đúng lư hương, không để nến sát rèm, câu đối gỗ hay hoành phi; ra về kiểm tra không còn tàn hương rơi trên chiếu.

Câu hỏi thường gặp

Nhà Tổ và chính điện khác nhau thế nào?

Chính điện là nơi đặt ban Tam bảo thờ Phật, Bồ Tát. Nhà Tổ là nơi thờ các vị Tổ sư và các đời sư trụ trì đã viên tịch của ngôi chùa. Lời khấn ở chính điện hướng về Phật, ở nhà Tổ thiên về tưởng nhớ, tri ân người đi trước.

Có bắt buộc phải lễ nhà Tổ khi đi chùa không?

Không. Nhiều người chỉ lễ ở chính điện. Lễ nhà Tổ là nếp quen của người đi chùa miền Bắc và của Phật tử gắn bó với chùa. Nếu nhà Tổ không mở cửa cho khách, chỉ cần vái từ ngoài hoặc bỏ qua.

Tổ Bồ Đề Đạt Ma là ai?

Theo sử sách nhà Phật, Bồ Đề Đạt Ma là vị cao tăng từ Ấn Độ sang Trung Hoa, được coi là sơ tổ Thiền tông ở đó. Nhiều nhà Tổ chùa Việt đặt tượng ngài ở giữa, các vị trụ trì của chùa xếp hai bên và phía dưới.

Không biết tên các vị Tổ thì khấn thế nào?

Gọi chung "chư vị Lịch đại Tổ sư" và "các đời Hoà thượng trụ trì" là đủ trang trọng. Không cần đọc tên từng vị, càng không nên tự đặt danh hiệu. Muốn biết chính xác, hỏi nhà chùa hoặc đọc bài vị trên ban nếu có ghi.

Ngày giỗ Tổ của chùa là ngày nào?

Mỗi chùa một ngày, thường là ngày viên tịch của vị Tổ khai sơn hoặc vị trụ trì được tôn kính. Nhà chùa thông báo trước cho Phật tử. Người muốn dự thì hỏi trực tiếp, không có một ngày giỗ Tổ chung cho mọi chùa.

Có được dâng lễ mặn ở nhà Tổ không?

Không. Các vị Tổ là người tu hành, nhà Tổ thuộc hệ thờ trong chùa, lễ dâng theo nếp phổ biến là lễ chay. Nhiều chùa chỉ cho thắp hương ở nhà Tổ, không nhận đặt lễ, khách theo đúng hướng dẫn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183