"Hoàng thiên Hậu thổ chư vị Tôn thần" là lời kính lạy Trời, Đất và các vị thần nói chung, không phải tên riêng của một vị thần nào. Hoàng thiên là trời cao lớn, Hậu thổ là đất được tôn xưng, chư vị Tôn thần là các vị thần được tôn kính. Câu này đứng gần đầu hầu hết bài văn khấn thần linh, sau lời kính lạy chư Phật và trước lời kính lạy Thành hoàng, Thổ địa.
Nhiều người đọc câu này hàng chục năm mà không rõ mình đang kính lạy ai, hoặc nghĩ "Hoàng thiên" và "Hậu thổ" là hai ông thần có lý lịch riêng. Bài giải nghĩa từng chữ, nói nguồn gốc của cụm từ trong văn hoá chữ Hán, vị trí của nó trong bài khấn và những biến thể hay gặp. Câu chuyện thần thoại về Trời, Đất thuộc mảng thần linh; ở đây chỉ bàn chữ nghĩa trong văn khấn.
Giải nghĩa từng chữ
Mỗi chữ trong cụm đều là chữ Hán Việt thông dụng, nghĩa khá rõ. Bảng dưới tách từng chữ theo cách hiểu phổ biến:
| Chữ | Chữ Hán | Nghĩa thông dụng | Trong câu khấn |
|---|---|---|---|
| Hoàng | 皇 | Lớn, to lớn; cũng là chữ dùng cho bậc vua | Tôn xưng, chỉ sự cao lớn |
| Thiên | 天 | Trời | Trời |
| Hậu | 后 | Bậc tôn quý (thời cổ chỉ vua, về sau chỉ hoàng hậu) | Tôn xưng cho Đất |
| Thổ | 土 | Đất | Đất |
| Chư vị | 諸位 | Các vị | Tất cả các vị |
| Tôn thần | 尊神 | Vị thần được tôn kính | Các thần nói chung |
Cần lưu ý chữ "Hậu" trong "Hậu thổ" là chữ 后 (bậc tôn quý), không phải chữ 後 (sau). Nhiều người đọc nhầm thành "đất phía sau" hay "đất về sau". Ghép lại, "Hoàng thiên Hậu thổ" là cách gọi trang trọng của Trời và Đất, giống như trong tiếng Việt thường nói "ông Trời", "đất mẹ" với ý kính trọng.
"Chư vị Tôn thần" đi liền sau là cách gọi gộp tất cả các vị thần khác, không kể tên. Vì vậy cả cụm có thể hiểu là: kính lạy Trời Đất và các vị thần.
Không phải tên riêng một vị thần
Khác với Thành hoàng làng thường có thần tích, có sắc phong với tên hiệu cụ thể, "Hoàng thiên Hậu thổ" trong văn khấn không chỉ một nhân vật có tiểu sử. Đó là cách gọi trời và đất như hai bề trên lớn nhất của thế giới con người sống, theo quan niệm trời che đất chở rất cổ của các dân tộc dùng lịch nông nghiệp.
Có người nhầm "Hoàng thiên" với Ngọc Hoàng, vị vua trời trong truyện dân gian và Đạo giáo. Hai khái niệm có liên quan trong hình dung dân gian, nhưng văn khấn phổ biến không viết "Hoàng thiên" thành "Ngọc Hoàng Thượng đế". Khi văn khấn muốn gọi Ngọc Hoàng, nó gọi đúng tên ấy, ví dụ trong một số bài khấn giao thừa hay khấn ở đền thờ Ngọc Hoàng.
Về "Hậu thổ", trong tín ngưỡng Trung Hoa về sau có hình dung Hậu Thổ như một nữ thần cai quản đất đai, gọi là Hậu Thổ nương nương, và ở Việt Nam có nơi thờ theo cách hình dung này. Tuy vậy trong câu khấn thông dụng, "Hậu thổ" vẫn được hiểu chung là Đất, không cần gắn với một hình tượng cụ thể.
Cách hiểu đơn giản nhất cũng là cách hiểu gần đúng với câu khấn nhất: khi đọc câu này, người khấn đang thưa với trời và đất nơi mình sống, và với tất cả các vị thần mà mình không kể hết tên.
Cụm "Hoàng thiên Hậu thổ" trong văn hoá chữ Hán
Cụm "Hoàng thiên Hậu thổ" có từ lâu trong văn thư cổ Trung Hoa, thường xuất hiện trong lời thề, lời tế: lấy trời đất làm chứng cho một lời hứa, một việc lớn. Trong văn học và lời ăn tiếng nói của người Việt, ý ấy còn lại ở những câu như "có trời đất chứng giám", "trời đất chứng cho lòng này".
Ở cấp nhà nước thời quân chủ, việc tế trời đất là việc của nhà vua. Triều Nguyễn tế trời đất ở đàn Nam Giao tại Huế, một lễ trọng của triều đình được tái hiện trong các dịp lễ hội ngày nay. Ở cấp làng và gia đình, người dân không làm tế trời đất theo nghi thức cung đình, nhưng vẫn thưa với trời đất trong lời khấn hằng ngày. Câu "Hoàng thiên Hậu thổ chư vị Tôn thần" là dấu nối giữa hai cấp đó: chữ của nghi lễ lớn, dùng trong lời thưa nhỏ.
Điều này cũng giải thích vì sao câu khấn mang giọng rất trang trọng dù đặt trong một bài khấn ngày rằm ở căn hộ. Chữ Hán Việt giữ lại sắc thái nghi lễ, còn nội dung thì rất gần gũi: con người thưa với trời đất rằng mình đang sống ở đây, đang làm lễ hôm nay.
Muốn đọc các nghi lễ cung đình như tế Nam Giao một cách đầy đủ, bạn nên tìm sách, tư liệu của các cơ quan bảo tồn di tích Huế; bài này chỉ dừng ở câu chữ trong văn khấn.
Vị trí của câu trong bài khấn và vì sao đứng ở đó
Trong bản phổ biến, lời kính lạy thường xếp như sau: chín phương Trời, mười phương chư Phật; Hoàng thiên Hậu thổ chư vị Tôn thần; Thành hoàng bản cảnh; Thổ địa, Táo quân và các vị thần trong nhà; gia tiên. Câu Hoàng thiên Hậu thổ đứng ở bậc thứ hai, ngay dưới lời kính lạy rộng nhất và trên các vị thần cai quản một vùng cụ thể.
Logic ở đây là phạm vi: trời đất bao trùm mọi vùng, nên được thưa trước Thành hoàng chỉ coi một làng, Thổ địa chỉ coi một xứ, Táo quân chỉ coi một nhà. Trật tự từ rộng đến hẹp này được bàn kỹ hơn trong bài về bố cục văn khấn của trang.
Có bài khấn bỏ câu "chín phương Trời, mười phương chư Phật" thì Hoàng thiên Hậu thổ trở thành lời kính lạy đầu tiên. Có bài khấn gia tiên ngắn bỏ luôn cả câu này, vào thẳng thần linh trong nhà và gia tiên. Cả hai cách đều gặp trong sách in và trong nếp các gia đình.
Ngược lại, có những dịp câu này được coi là trọng tâm: lễ động thổ, lễ cúng giao thừa ngoài trời, lễ tạ đất đai. Đó là những lễ thưa trực tiếp với đất trời nơi mình sắp làm việc lớn hoặc vừa đi qua một năm; văn khấn chi tiết các dịp ấy nằm ở những danh mục khác của trang.
Những biến thể câu chữ hay gặp
Đọc nhiều bản văn khấn, bạn sẽ thấy câu này có nhiều dạng. Chúng không mâu thuẫn nhau, chỉ khác ở độ dài và độ trang trọng:
- "Con kính lạy Hoàng thiên Hậu thổ chư vị Tôn thần." Dạng phổ biến nhất, gặp trong rất nhiều bài khấn thần linh và gia tiên.
- "Con kính lạy Hoàng thiên, Hậu thổ, chư vị Tôn thần." Cùng nội dung, chỉ khác dấu phẩy, nhấn rằng đây là ba đối tượng: Trời, Đất, các thần.
- "Con kính lạy ngài Hoàng thiên Hậu thổ." Một số bản thêm "ngài" như gọi một vị; cách này dễ khiến người đọc nghĩ đến một nhân vật, nhưng ý vẫn là Trời Đất.
- "Con kính lạy Trời Đất, các vị thần linh." Dạng khấn nôm, nói thẳng bằng tiếng Việt. Ý giống hệt, phù hợp với người không quen chữ Hán Việt.
- "Hoàng thiên Hậu thổ, Long mạch Tôn thần." Gặp trong một số bài khấn động thổ, tạ đất, khi lời thưa hướng vào đất nơi làm nhà.
Gia đình đang dùng dạng nào thì giữ dạng ấy cho đồng bộ giữa các bài. Đổi qua đổi lại giữa các dạng không có hại gì, nhưng người lớn tuổi nghe quen một dạng thường thấy yên tâm hơn khi bài khấn không đổi.
Khi giải thích cho con cháu
Người trẻ hay hỏi: "Hoàng thiên Hậu thổ là ai, ở đâu?". Cách trả lời gần với văn khấn nhất là: đó là cách gọi trân trọng của trời và đất, nơi cả nhà sống và làm ăn; khi khấn, mình thưa với trời đất rằng hôm nay nhà có lễ, và cảm ơn vì được yên ổn.
Không cần, và không nên, thêm thắt rằng các vị ấy "phạt" hay "thưởng" thế nào. Những lời doạ kiểu "không khấn Hoàng thiên Hậu thổ là thiếu sót, sẽ bị quở" không có trong sách văn khấn phổ biến, và dễ khiến con cháu sợ hơn là hiểu. Lời khấn với trời đất trong văn hoá Việt mang tinh thần biết ơn nhiều hơn tinh thần cầu xin.
Một cách dạy con hiệu quả là cho con tự nói câu ấy bằng tiếng Việt: "Con kính lạy trời đất và các vị thần linh". Hiểu nghĩa rồi, con đọc chữ Hán Việt sẽ thấy tự nhiên, không còn là một chuỗi âm khó nhớ.
Với gia đình có người theo tôn giáo khác, câu này có thể được hiểu như lời tri ân thiên nhiên và nơi chốn. Ai không muốn đọc thì đứng nghiêm khi người chủ lễ khấn là đủ lễ phép.
Hoàng thiên, trời đất trong lời ăn tiếng nói
Ngoài văn khấn, chữ "Hoàng thiên" còn sống trong một câu người Việt hay nói: "Hoàng thiên bất phụ hảo tâm nhân", nghĩa là trời không phụ người có lòng tốt. Câu này được dùng để động viên nhau khi làm việc tử tế mà chưa thấy kết quả. Nó cho thấy trong hình dung dân gian, trời là bề trên công bằng, nhìn thấy việc tốt của con người.
Tiếng Việt thuần còn nhiều cách nói cùng ý: "trời đất chứng giám", "có trời biết", "ông Trời có mắt", "đất lành chim đậu". Trong những câu ấy, trời và đất không được kể như nhân vật có tên tuổi, mà như những chứng nhân lớn của đời sống. Câu "Hoàng thiên Hậu thổ chư vị Tôn thần" trong văn khấn chỉ là phiên bản Hán Việt, trang trọng của cùng hình dung.
Hiểu như vậy, bạn sẽ thấy lời kính lạy trời đất trong văn khấn không xa lạ: nó cùng gốc với những câu cửa miệng mà cha mẹ, ông bà vẫn nói. Khác ở chỗ trong lễ cúng, người ta dùng lời trang trọng hơn để tỏ sự kính cẩn.
Chính vì gốc gần gũi đó, khấn nôm bằng câu "con kính lạy trời đất" không hề kém trang nghiêm so với đọc chữ Hán Việt. Điều quyết định là thái độ người đứng khấn.
Câu hỏi thường gặp
Hoàng thiên Hậu thổ có phải là Ngọc Hoàng không?
Không hẳn. Hoàng thiên là cách gọi trang trọng của Trời nói chung, còn Ngọc Hoàng là vị vua trời có hình tượng cụ thể trong truyện dân gian và Đạo giáo. Văn khấn phổ biến gọi riêng hai cách này; khi muốn kính lạy Ngọc Hoàng, bài khấn nêu đúng danh hiệu ấy.
Chữ Hậu trong Hậu thổ có nghĩa là phía sau không?
Không. Chữ Hậu ở đây là chữ 后 mang nghĩa bậc tôn quý, khác với chữ 後 nghĩa là sau. Hậu thổ vì thế là cách tôn xưng Đất, đi cặp với Hoàng thiên là cách tôn xưng Trời.
Khấn gia tiên có cần kính lạy Hoàng thiên Hậu thổ không?
Nhiều bản khấn gia tiên có câu này, nhiều bản không có. Theo tập quán, câu này hợp hơn với các bài khấn có phần thần linh. Bài khấn gia tiên ngắn có thể vào thẳng thần linh trong nhà và gia tiên mà vẫn trọn ý.
Chư vị Tôn thần gồm những vị nào?
Đây là cách gọi gộp, không kể tên, gồm tất cả các vị thần mà người khấn tôn kính nhưng không nêu riêng. Các vị cụ thể như Thành hoàng, Thổ địa, Táo quân sẽ được kính lạy riêng ở những câu tiếp theo trong bài.
Có dịp nào chỉ khấn Hoàng thiên Hậu thổ mà không khấn gia tiên không?
Có. Một số lễ như động thổ trên đất trống, cúng giao thừa ngoài trời, tạ đất đai cuối năm hướng chủ yếu vào trời đất và thần linh nơi đó. Bài khấn những dịp này nặng phần thần linh, gia tiên có thể được thưa riêng ở bàn thờ trong nhà.
Đọc là Hoàng thiên Hậu thổ hay Hoàng thiên Hậu thổ chi thần?
Bản phổ biến dùng "Hoàng thiên Hậu thổ chư vị Tôn thần". Một số bản cũ hay văn tế chữ Hán có những cách gọi khác theo khuôn riêng. Với văn khấn ở nhà, dùng bản phổ biến hoặc bản gia đình đang dùng là được.