Phần lớn văn khấn in phổ biến hiện nay mở đầu và kết thúc bằng câu "Nam mô A Di Đà Phật" niệm ba lần, kể cả bài khấn gia tiên hay khấn Thổ công, vốn không phải lễ Phật. Đó là dấu vết của Phật giáo dân gian trong đời sống người Việt: câu niệm quen thuộc ở chùa làng đi vào lời thưa ở nhà, làm phần mở và khép cho trang nghiêm, chứ không biến lễ gia tiên thành lễ Phật.
Bài giải thích nghĩa câu niệm, vì sao nó có mặt trong văn khấn gia tiên, cụm "chín phương Trời, mười phương chư Phật" theo ngay sau nghĩa là gì, và gia đình không theo Phật giáo nên làm thế nào. Phần giáo lý về niệm Phật thuộc về nhà chùa; ở đây chỉ bàn ở mức văn hoá, để người đọc văn khấn hiểu mình đang đọc gì.
Nghĩa của câu Nam mô A Di Đà Phật
"Nam mô". Là chữ phiên âm từ tiếng Phạn "namo", qua chữ Hán 南無, đọc là "nam mô", có nơi đọc "nam vô". Nghĩa thường được giải thích là kính lễ, quy kính, nương theo. Vì là phiên âm nên không thể hiểu theo nghĩa từng chữ "nam" (phương nam) hay "mô".
"A Di Đà". Là phiên âm tên một vị Phật, gốc Phạn thường được nhắc là Amitābha, với nghĩa thông dụng là "vô lượng quang", ánh sáng không lường được; một tên khác hay đi kèm là Amitāyus, "vô lượng thọ". Trong Phật giáo Bắc tông, nhất là dòng Tịnh độ, niệm danh hiệu Phật A Di Đà là pháp tu phổ biến.
"Phật". Là bậc giác ngộ. Cả câu vì thế có nghĩa khái quát là kính lễ Phật A Di Đà. Ở Việt Nam, câu này còn được dùng như lời chào giữa người đi chùa, lời cảm thán khi nghe chuyện buồn, hay lời mở đầu một việc thiện.
Muốn hiểu sâu hơn. Ý nghĩa tu tập của việc niệm Phật là phần giáo lý; trang không giảng thay nhà tu hành. Người muốn tìm hiểu sâu nên hỏi chư tăng, chư ni ở chùa gần nhà hoặc đọc sách do các cơ sở Phật giáo biên soạn.
Vì sao câu niệm Phật có mặt trong văn khấn gia tiên
Thờ cúng tổ tiên là tín ngưỡng có trước và đứng riêng với Phật giáo. Tuy vậy, qua nhiều thế kỷ, chùa làng là nơi người dân đến lễ, nghe kinh, làm giỗ, gửi vong linh người thân; nhà sư đến tụng kinh ở đám tang, đám giỗ. Lời lẽ của nhà chùa vì thế thấm dần vào lời ăn tiếng nói và lời khấn ở nhà. Hiện tượng tín ngưỡng dân gian pha trộn Phật, Đạo, Nho thường được giới nghiên cứu gọi bằng những cách khác nhau, phổ biến nhất là "tam giáo đồng nguyên".
Sách văn khấn in bằng chữ quốc ngữ, được lưu hành rộng trong mấy chục năm gần đây, phần lớn đặt câu niệm ở đầu và cuối mọi bài. Vì sách được chép lại nhiều lần, khuôn ấy trở thành quen thuộc tới mức nhiều người nghĩ nó là bắt buộc. Thật ra trong văn tế chữ Hán của họ tộc, của đình làng, không có câu niệm này; văn tế mở bằng chữ "Duy" và kết bằng "thượng hưởng".
Như vậy câu niệm trong văn khấn gia tiên mang chức năng nghi thức: mở lời cho trang nghiêm, gom tâm trí trước khi thưa, và khép lời khi đã xong. Nó không có nghĩa là gia tiên được thờ như Phật, cũng không có nghĩa là lễ gia tiên phải theo nghi lễ nhà chùa. Hiểu như vậy giúp bạn giữ hay bỏ câu niệm một cách bình thản, không lo "thiếu" hay "sai".
Chín phương Trời, mười phương chư Phật nghĩa là gì
Ngay sau câu niệm, nhiều bản văn khấn có câu "Con lạy chín phương Trời, mười phương chư Phật, chư Phật mười phương". Đây là lời kính lạy rộng nhất, gọi tất cả những gì người khấn hình dung là bề trên ở mọi phía.
"Mười phương" là cách nói quen thuộc trong Phật giáo, gồm tám hướng (bốn hướng chính và bốn hướng phụ) cộng với phương trên và phương dưới, tức là khắp mọi nơi. "Chư Phật mười phương" nghĩa là các đức Phật ở khắp mọi nơi; lặp lại "mười phương chư Phật, chư Phật mười phương" là lối nói nhấn, đọc cho tròn nhịp.
"Chín phương Trời" thì có nhiều cách hiểu trong dân gian và chưa thấy một giải thích chung được mọi sách thừa nhận. Có người hiểu là chín tầng trời, theo hình dung "cửu trùng" của văn hoá Hán; có người hiểu là tám hướng cộng trung tâm. Trong văn khấn, ý chung là trời ở mọi phía. Vì không chắc một nghĩa duy nhất, khi giải thích cho con cháu, cách an toàn là nói "trời ở khắp nơi", không gán cho nó một hệ thống tầng trời cụ thể.
Câu này có vị trí trước "Hoàng thiên Hậu thổ chư vị Tôn thần" vì nó còn rộng hơn: một bên là Phật và trời khắp mười phương, một bên là trời đất nơi mình đứng.
Niệm ba lần: con số của nghi thức
Hầu hết bản in ghi "Nam mô A Di Đà Phật (3 lần)". Con số ba gặp khắp nơi trong lễ nghi của người Việt: ba nén hương, ba vái, ba lần rót rượu, ba hồi chuông. Trong Phật giáo có Tam bảo (Phật, Pháp, Tăng); trong dân gian, ba thường được coi là con số trọn vẹn cho một lễ thức. Niệm ba lần là theo nếp chung ấy, không có giải thích riêng nào được mọi sách thống nhất.
Cách niệm phổ biến: chắp tay trước ngực, đọc chậm, rõ từng chữ, mỗi lần một hơi. Có người cúi đầu nhẹ sau mỗi lần niệm, có người niệm xong cả ba mới vái. Không cần ngân nga như tụng kinh; đọc vừa đủ nghe là đủ trang nghiêm ở bàn thờ gia đình.
Ở cuối bài, nhiều người niệm ba lần rồi vái ba vái, cũng có nhà vái bốn vái với gia tiên theo nếp vùng. Con số vái thuộc phần nghi thức của từng nhà; bài khấn in không quy định, và người lớn trong gia đình là người nên hỏi nhất.
Nếu đang khấn ở nơi đông người hoặc khấn rút gọn, niệm một lần cũng không làm lời khấn mất ý. Điều người nghe chú ý là sự chậm rãi, nghiêm trang, không phải đếm đủ số lần.
Câu niệm ở bàn thờ gia tiên và ở ban Phật khác nhau thế nào
Cùng một câu niệm nhưng vị trí và ý nghĩa ở hai nơi không giống nhau. Bảng dưới đặt cạnh nhau để bạn dễ hình dung; chi tiết khấn ở chùa thuộc danh mục khấn khi đi lễ của trang.
| Tiêu chí | Ở bàn thờ gia tiên, thần linh trong nhà | Ở ban Tam bảo tại chùa |
|---|---|---|
| Vai trò câu niệm | Mở và khép lời khấn, theo khuôn sách in | Lời quy kính Phật, là phần chính |
| Người được thưa | Gia tiên, thần linh coi đất, coi nhà | Chư Phật, Bồ tát |
| Lễ vật đi kèm | Theo nếp nhà, có thể có lễ mặn | Lễ chay theo nếp nhà chùa |
| Có thể bỏ câu niệm không | Có, nhiều nhà không dùng | Nên giữ, và hỏi nhà chùa nếu chưa rõ cách khấn |
| Nguồn khuôn | Sách văn khấn in phổ biến | Nghi thức của nhà chùa |
Từ bảng có thể thấy: ở chùa, câu niệm là trọng tâm; ở nhà, nó là phần khung. Vì thế không nên lấy cách khấn ở nhà áp vào ban Phật, cũng không cần mang nghi thức chùa về bàn thờ gia tiên.
Gia đình không theo Phật giáo thì khấn thế nào
Thờ cúng tổ tiên là nếp chung của rất nhiều gia đình Việt, không phân biệt có theo Phật giáo hay không. Gia đình không theo Phật, hoặc không quen câu niệm, hoàn toàn có thể bỏ câu "Nam mô A Di Đà Phật" và câu "mười phương chư Phật", mở bài khấn bằng "Con kính lạy Hoàng thiên Hậu thổ chư vị Tôn thần" hoặc vào thẳng "Con kính lạy gia tiên nội ngoại". Bố cục bài khấn vẫn trọn.
Một số gia đình theo đạo Cao Đài, Hoà Hảo hay các tôn giáo khác có lời nguyện riêng theo tôn giáo của mình; gia đình Công giáo tưởng nhớ tổ tiên theo cách được Giáo hội hướng dẫn. Những cách ấy đều là cách tưởng nhớ người đã khuất; văn khấn kiểu sách in chỉ là một trong nhiều cách. Trang không so sánh cách nào đúng hơn.
Trong một đại gia đình có người theo Phật, người không, cách dung hoà phổ biến là người chủ lễ khấn theo bản quen của nhà, những người khác đứng vái theo cách của mình. Không ai cần đọc một câu mà mình không tin để tỏ lòng hiếu kính.
Câu niệm cũng không phải "chìa khoá" khiến lời khấn được nghe. Theo tinh thần chung của các sách văn khấn, điều cốt yếu là lòng thành và sự nghiêm trang.
Những hiểu lầm hay gặp về câu niệm trong văn khấn
"Không niệm Nam mô A Di Đà Phật thì lời khấn không thành." Sách văn khấn phổ biến không nói như vậy, và văn tế cổ của họ tộc, đình làng vốn không có câu niệm. Bỏ câu niệm là lựa chọn của nhiều gia đình, không làm bài khấn thiếu phần nào trong bố cục.
"Có câu niệm nghĩa là gia tiên đã quy y Phật." Câu niệm trong văn khấn gia tiên là khuôn nghi thức của sách in, không nói gì về tín ngưỡng riêng của người đã khuất. Người mất có theo Phật hay không là chuyện của từng người, gia đình biết rõ nhất.
"Niệm càng nhiều lần càng tốt." Văn khấn ghi ba lần theo nếp con số nghi lễ. Niệm Phật như một pháp tu là chuyện khác, thuộc về hướng dẫn của nhà chùa, không phải phần của bài khấn ở bàn thờ gia tiên.
"Phải niệm to cho gia tiên nghe thấy." Văn khấn ở nhà thường đọc vừa đủ nghe hoặc đọc thầm. Không có sách văn khấn phổ biến nào yêu cầu đọc to; người lớn tuổi còn coi đọc nhỏ, chậm là trang nghiêm hơn.
"Câu niệm dùng để xua đuổi điều xấu khi khấn." Trong văn khấn, câu niệm là lời mở và khép cho trang nghiêm. Gán cho nó công dụng trừ tà là cách hiểu thêm thắt, không có trong các bản văn khấn phổ biến, và trang không khuyến khích cách hiểu đó.
Câu hỏi thường gặp
Đọc Nam mô hay Nam vô mới đúng?
Cả hai cách đọc đều có. "Nam mô" phổ biến hơn trong lời nói hằng ngày và trong văn khấn in; "nam vô" là cách đọc theo âm Hán Việt khác của cùng chữ. Gia đình quen cách nào đọc cách đó, không ảnh hưởng ý nghĩa.
Khấn Thổ công, Thần Tài có cần niệm Nam mô A Di Đà Phật không?
Nhiều bản in vẫn đặt câu niệm ở đầu các bài khấn thần linh, vì đó là khuôn chung của sách. Thổ công, Thần Tài không phải là Phật, nên câu niệm ở đây chỉ là phần mở nghi thức. Nhà không quen có thể bỏ mà bài khấn vẫn đủ.
Văn tế ở nhà thờ họ có câu niệm Phật không?
Thường không. Văn tế chữ Hán theo khuôn Nho gia mở bằng chữ Duy và năm tháng can chi, kết bằng thượng hưởng. Câu niệm Phật là đặc điểm của văn khấn quốc ngữ chịu ảnh hưởng nếp đi chùa, không có trong khuôn văn tế cổ.
Có cần niệm khi chỉ thắp hương mà không khấn không?
Không cần. Nhiều người thắp hương hằng ngày chỉ vái và thưa một câu ngắn trong lòng. Câu niệm thuộc khuôn của bài văn khấn đầy đủ; khi không đọc bài, cũng không có lý do phải giữ riêng câu niệm.
Chín phương Trời có phải là chín tầng trời không?
Đây là một trong những cách hiểu phổ biến, nhưng không phải cách hiểu duy nhất; có người hiểu là tám hướng và ở giữa. Trong văn khấn, ý chung của cụm này là trời ở khắp mọi phía, nên không cần chọn một cách giải thích cố định.
Người theo đạo khác dự lễ giỗ có phải niệm theo không?
Không. Người chủ lễ khấn theo bản của gia đình, khách và người thân theo tôn giáo khác có thể đứng nghiêm, cúi đầu hoặc tưởng nhớ theo cách của mình. Đó là phép lịch sự thông thường và được phần lớn gia đình tôn trọng.