Văn khấn có nhiều dị bản vì nó vốn là một truyền thống truyền miệng và chép tay, chịu ảnh hưởng cùng lúc của văn tế Nho gia, nghi thức nhà chùa và nếp từng vùng, rồi được nhiều người biên soạn lại khi in thành sách quốc ngữ. Không có một cơ quan nào ban hành "bản chuẩn"; mỗi cuốn sách, mỗi gia đình giữ một bản.
Điều này làm nhiều người lo: bản nào mới đúng? Bài giải thích các dị bản sinh ra từ đâu, chúng khác nhau ở những chỗ nào, ba miền khác nhau ra sao, và cách chọn một bản ổn định cho nhà mình. Trang in văn khấn theo "bản phổ biến" và luôn ghi chú dị bản; bài này nói rõ vì sao làm vậy.
Trước khi có sách in: truyền miệng, chép tay và văn tế
Trong phần lớn lịch sử, lời khấn trong gia đình người Việt được truyền miệng: con cháu đứng sau nghe ông bà, cha mẹ khấn rồi thuộc dần. Mỗi nhà một cách nói, mỗi vùng một lối, tuỳ người đứng khấn. Ở dòng họ, làng xã, văn tế viết bằng chữ Hán do những người có học soạn và chép tay, truyền đời trong họ, trong làng.
Bên cạnh đó là sách gia lễ, ghi nghi thức cưới, tang, tế, giỗ cho các gia đình theo nếp Nho gia. Sách gia lễ nổi tiếng nhất từ Trung Hoa là Chu Tử gia lễ, gắn với tên Chu Hy. Ở Việt Nam, sách được nhắc nhiều là Thọ Mai gia lễ, thường gắn với tên Hồ Sĩ Tân; sách này chủ yếu ghi nghi lễ tang, đã có nhiều bản dịch và phiên âm. Các sách gia lễ quan tâm đến nghi thức và văn tế, không phải văn khấn quốc ngữ như ngày nay.
Đầu thế kỷ 20, sách "Việt Nam phong tục" của Phan Kế Bính ghi lại nhiều tập tục cúng lễ của người Việt thời đó, cho thấy ngay từ khi ấy các vùng đã có cách làm khác nhau. Như vậy, dị bản không phải chuyện mới: văn khấn chưa bao giờ có một bản thống nhất.
Sách văn khấn quốc ngữ và vì sao mỗi cuốn một khác
Sách văn khấn in bằng chữ quốc ngữ lưu hành rộng rãi trong mấy chục năm gần đây, với nhiều tên gọi gần giống nhau, phổ biến nhất là những cuốn mang tên "Văn khấn cổ truyền Việt Nam". Các cuốn do nhiều người biên soạn, in ở nhiều nhà xuất bản, tái bản nhiều lần.
Mỗi người biên soạn dựa vào nguồn khác nhau: văn tế của một họ, lời khấn của một vùng, sách gia lễ, nghi thức của một ngôi chùa. Vì vậy cùng một dịp, hai cuốn có thể khác nhau về danh xưng, thứ tự kính lạy, cách kết bài. Có cuốn đặt câu niệm Phật ở đầu mọi bài, có cuốn chỉ đặt ở bài khấn chùa. Có cuốn có văn khấn cho rất nhiều dịp, có cuốn chỉ gồm các dịp chính.
Khi văn khấn được đưa lên mạng, dị bản càng nhân lên: một bài bị chép đi chép lại, mỗi lần chép có thể thêm bớt câu, sửa chữ, nối ghép hai bài. Có bản trên mạng lẫn cả lời khấn của hai vùng trong một bài. Đây là lý do một bài khấn tìm thấy trên mạng có khi đọc lên rất "lạ" với người lớn tuổi.
Điều quan trọng: sách nào cũng chỉ là một cách ghi lại tập quán. Không cuốn nào có thẩm quyền tuyên bố bản của mình là "chuẩn duy nhất".
Những chỗ hay khác nhau giữa các bản
So sánh nhiều bản cho cùng một dịp, có thể thấy khác biệt thường rơi vào một số chỗ. Bảng dưới gom các chỗ ấy để bạn nhận ra khi đọc:
| Phần | Khác nhau thế nào | Có quan trọng không |
|---|---|---|
| Câu niệm mở đầu | Có bản có, có bản không; niệm một hay ba lần | Không, tuỳ nếp nhà |
| Chuỗi kính lạy | Dài ngắn khác nhau, thêm bớt danh xưng, đổi tên gọi Thổ công, Táo quân | Ít; giữ đúng thứ tự rộng đến hẹp là đủ |
| Cách xưng | Tín chủ, tín chủ con, chúng con, đệ tử | Không, chọn một cách dùng thống nhất |
| Phần nêu dịp | Có bản kể kỹ, có bản một câu | Có; phải nói rõ hôm nay là dịp gì |
| Lời xin | Có bản xin chung, có bản xin nhiều việc | Nên giữ chừng mực, khái quát |
| Câu kết | Niệm Phật, cẩn cáo, thượng hưởng hoặc chỉ "cúi xin chứng giám" | Không, chọn theo bản gia đình |
| Cách đọc vùng miền | Bản và bổn, phúc và phước, mệnh và mạng | Không, đọc theo giọng vùng mình |
Nhìn bảng có thể thấy phần lớn khác biệt không ảnh hưởng ý nghĩa của bài khấn. Chỗ cần giữ chắc là phần nêu dịp và phần trình thông tin, vì đó là nội dung thật của lời thưa.
Ba miền khấn khác nhau ra sao
Đây là nhận xét khái quát theo tập quán phổ biến, không phải ranh giới cứng; trong mỗi miền vẫn có nhiều nếp khác nhau.
Miền Bắc dùng văn khấn in theo sách khá phổ biến, nhiều chữ Hán Việt, chuỗi kính lạy dài, nhiều nhà có ban thần linh riêng và khấn hai lượt. Văn tế chữ Hán còn giữ ở nhiều nhà thờ họ, đình làng.
Miền Trung, nhất là vùng Huế và lân cận, chịu ảnh hưởng nghi lễ của đất kinh đô cũ, nhiều họ tộc giữ văn tế và lễ giỗ khá trang trọng. Cách xưng hô trong khấn nôm mang giọng địa phương rõ rệt.
Nam Bộ khấn nôm phổ biến hơn, lời khấn giản dị, gần lời nói thường: "con mời ông bà về ăn cơm với con cháu". Chữ Hán Việt đọc theo giọng Nam: "bổn" thay "bản", "phước" thay "phúc", "mạng" thay "mệnh". Ban ông Địa – Thần Tài đặt dưới đất và bàn thiên trước nhà là những chỗ thờ có lời khấn riêng.
Cộng đồng người Hoa ở Việt Nam có văn khấn theo phương ngữ và tập quán riêng, nhiều khi khấn bằng tiếng Quảng Đông, Triều Châu, Phúc Kiến hay Hải Nam; trang không đi sâu vào phần này. Các dân tộc khác có nghi lễ riêng, không dùng khuôn văn khấn của người Kinh.
Cách chọn một bản ổn định cho gia đình
Thay vì mỗi dịp tìm một bài mới trên mạng, gia đình nên có một bộ văn khấn ổn định. Các bước gợi ý:
- Hỏi người lớn trong nhà, trong họ: nhà mình vẫn khấn theo bản nào, cuốn sách nào, có bản chép tay không. Bản của gia đình luôn được ưu tiên.
- Nếu không có bản sẵn, chọn một nguồn và dùng thống nhất cho mọi dịp, để danh xưng, cách xưng, câu kết không đổi qua đổi lại.
- Đối chiếu bản chọn với bố cục chung: có đủ phần kính lạy, trình, nêu dịp, mời, xin, kết không; thứ tự có đi từ rộng đến hẹp không.
- Kiểm chữ: các cụm Hán Việt có đúng chữ không (phù hộ độ trì, chứng giám, Đông trù Tư mệnh Táo phủ Thần quân). Bản sai chữ nhiều thường là bản chép qua nhiều tay.
- Bỏ các bản có lời doạ ("khấn sai sẽ bị quở"), lời hứa ("khấn bài này sẽ được lộc") hoặc kèm lời mời mua sớ, thuê thầy; đó không phải tinh thần văn khấn cổ truyền.
- Chép bộ văn khấn đã chọn vào một cuốn sổ hoặc tệp ghi chú, để sẵn chỗ điền ngày, tên, nơi ở, truyền lại cho con cháu.
Một bộ văn khấn ổn định giúp người khấn quen dần, đọc trơn, và con cháu đứng sau cũng quen nhịp. Theo thời gian, đó trở thành "bản của nhà mình", dù xuất phát từ sách nào.
Nếu cần một cuốn sổ đẹp để chép văn khấn của gia đình hay đồ thờ đi kèm, bạn có thể xem thêm đồ thờ, vật phẩm có mô tả rõ ràng trên Vật Phẩm Phong Thủy.
Vì sao trang in "bản phổ biến" kèm ghi chú dị bản
Mỗi bài văn khấn trên trang được ghi là "bản phổ biến theo khuôn sách văn khấn cổ truyền", không gọi là "bản chuẩn". Lý do chính là những điều đã nói ở trên: văn khấn chưa bao giờ có một bản thống nhất, và gán chữ "chuẩn" cho một bản dễ khiến người đọc coi thường bản của gia đình mình.
Bên cạnh bản phổ biến, trang ghi bố cục, giải nghĩa chữ khó và một bản khấn nôm ngắn. Với những dịp ít phổ biến mà sách không có bài thống nhất, trang chỉ đưa bố cục và ý chính, không tự soạn một bài dài rồi gọi là văn khấn cổ truyền. Đó là cách để không thêm một dị bản không có gốc vào đời sống.
Ghi chú dị bản cũng giúp người đọc tự tin hơn: thấy bài nhà mình khác bài trên trang ở vài chữ, bạn biết đó là chuyện bình thường, không phải lỗi. Điều quan trọng là hiểu mình đang thưa gì, với ai, vì sao.
Mỗi nhà một nếp, và nếp nhà là thứ đáng giữ nhất.
Dấu hiệu một bản văn khấn đã bị chép sai
Dị bản là chuyện bình thường, nhưng bản bị chép sai thì nên tránh. Vài dấu hiệu giúp bạn nhận ra một bản đã đi qua quá nhiều tay:
- Sai chữ Hán Việt quen thuộc: "phù hộ đỗ trì", "Táo phủ Thần quan", "cao tầng tổ khảo". Một hai lỗi có thể do gõ nhầm, nhiều lỗi thường là bản chép lại không kiểm.
- Thứ tự kính lạy lộn xộn: gia tiên đứng trước Thành hoàng, Táo quân đứng trước Hoàng thiên Hậu thổ.
- Lời xin đứng trước lời mời: chưa mời các vị về mà đã xin phù hộ, dấu hiệu hai đoạn bị ghép nhầm.
- Lẫn hai dịp trong một bài: bài khấn rằm mà có câu của lễ giỗ, bài khấn nhập trạch mà có câu của lễ động thổ.
- Có chỗ điền nhưng không ghi rõ điền gì, hoặc điền sẵn một cái tên, một địa chỉ của người chép.
- Thêm phần ngoài khuôn: lời doạ, lời hứa, lời quảng cáo, lời mời liên hệ thầy.
Gặp bản có từ hai dấu hiệu trở lên, tốt nhất là đối chiếu với một bản khác hoặc với bố cục chung, hoặc hỏi người lớn trong nhà trước khi dùng.
Câu hỏi thường gặp
Có cuốn sách văn khấn nào được coi là chuẩn chính thức không?
Không có. Văn khấn là tập quán dân gian, không có cơ quan nào ban hành bản chuẩn. Các cuốn sách văn khấn cổ truyền đều là bản biên soạn của từng người, nên khác nhau ở nhiều chỗ.
Bản văn khấn của gia đình khác bản trên mạng thì nên theo bản nào?
Theo tập quán, bản của gia đình được ưu tiên vì nó gắn với nếp nhà và người lớn đã quen. Bản trên mạng có thể dùng để hiểu nghĩa hoặc bổ sung dịp gia đình chưa có bài.
Văn khấn miền Nam có phải là văn khấn miền Bắc đọc giọng Nam không?
Không hoàn toàn. Ngoài khác biệt giọng đọc như bổn, phước, mạng, Nam Bộ khấn nôm phổ biến hơn, lời giản dị, và có những chỗ thờ riêng như ông Địa, bàn thiên với lời khấn riêng.
Thọ Mai gia lễ có phải là sách văn khấn không?
Không hẳn. Thọ Mai gia lễ chủ yếu ghi nghi thức tang lễ và các lễ trong gia đình theo nếp Nho gia, kèm một số văn tế, không phải tập văn khấn quốc ngữ như sách ngày nay.
Bản văn khấn trên mạng có lời doạ khấn sai sẽ bị phạt thì có nên tin không?
Sách văn khấn cổ truyền phổ biến không có lời doạ như vậy. Những bản kèm lời doạ hoặc lời hứa lộc thường do người chép thêm vào, có khi đi kèm lời mời mua sớ, thuê thầy. Nên bỏ qua những bản đó.
Có nên tự sửa bài khấn của gia đình cho hay hơn không?
Có thể sửa những chỗ chép sai chữ hoặc đảo thứ tự rõ ràng, sau khi hỏi người lớn. Việc thay đổi nhiều nên bàn với cả nhà, vì bài khấn quen thuộc là một phần của nếp nhà, nhiều người lớn tuổi gắn bó với từng câu chữ.