KhanCung.comKhấn Cúng
Hiểu văn khấn: chữ nghĩa và bố cục

Thượng hưởng, phục duy, cẩn cáo là gì: hiểu chữ Hán Việt trong văn tế, văn khấn cổ

Thượng hưởng là mời về hưởng, phục duy là cúi mong, cẩn cáo là kính cẩn thưa. Bài đi theo khuôn văn tế chữ Hán, giải nghĩa từng chữ và chỉ chỗ đứng của nó.

Inside a clan ancestral hall in Quang Tri, an elder in a dark robe seen from behind holding a folded blank paper before the altar, candlelight, dim wooden pillars

"Thượng hưởng" (尚饗) nghĩa là mong về hưởng, chữ kết của văn tế. "Phục duy" (伏惟) nghĩa là cúi mong, cúi nghĩ, lời kính cẩn đứng trước câu xin. "Cẩn cáo" (謹告) nghĩa là kính cẩn thưa trình, chữ kết của văn cáo và còn ở cuối nhiều bản văn khấn. Ba chữ này đều đến từ khuôn văn tế chữ Hán, nay vẫn sống trong lễ họ, lễ đình và một phần văn khấn ở nhà.

Người được nhờ đọc chúc ở nhà thờ họ, hay chỉ đơn giản là thấy chữ "cẩn cáo" ở cuối bài khấn, thường không rõ những chữ ấy nghĩa gì và nên ngắt ở đâu. Bài đi theo khuôn một bài văn tế chữ Hán, giải nghĩa từng chữ theo vị trí. Trang không soạn văn tế mẫu cho dịp cụ thể; bản đọc trong họ nên lấy từ ban khánh tiết hoặc người giỏi chữ trong họ.

Khuôn của một bài văn tế chữ Hán

Văn tế chữ Hán trong lễ giỗ tổ, tế đình có khuôn khá ổn định. Thứ tự các phần, kèm chữ mở đầu tiêu biểu:

  1. Mở bằng "Duy" (維), rồi ghi năm theo can chi với chữ "tuế thứ", tháng, ngày.
  2. Tên người đứng tế: chủ tế, cùng con cháu, dân làng, xưng theo vai: hiếu tôn, tự tôn, chủ tế…
  3. "Cảm chiêu cáo vu" (敢昭告于): dám rõ ràng thưa lên, rồi nêu danh xưng vị được tế.
  4. Phần thân: ca ngợi công đức, kể việc, nêu lý do làm lễ (ngày giỗ, mùa xuân, mùa thu…).
  5. "Cẩn dĩ" (謹以): kính cẩn đem lễ vật, như "thanh chước thứ phẩm chi nghi", dâng lên.
  6. "Phục duy" (伏惟): cúi mong, đứng trước lời xin.
  7. "Thượng hưởng" (尚饗): mời về hưởng, khép bài.

Không phải bài văn tế nào cũng đủ bảy bước, và câu chữ trong từng bước khác nhau theo dịp. Tuy vậy nhận ra bảy mốc này, bạn đọc một bài văn tế chữ Hán, hay bản phiên âm của nó, sẽ biết mình đang ở đoạn nào.

Duy, tuế thứ, sóc, vọng: chữ ghi thời gian

"Duy" (維) là trợ từ mở đầu trong văn cổ, không mang nghĩa nội dung, chỉ báo hiệu bắt đầu một văn bản trang trọng. Vì thế khi phiên âm văn tế, chữ "Duy" thường đứng một mình ở dòng đầu.

"Tuế thứ" (歲次) nghĩa là năm theo thứ tự can chi. "Tuế thứ Đinh Mùi" là năm Đinh Mùi. Văn tế thường ghi thêm niên hiệu hoặc tên nước ở trước; văn khấn quốc ngữ đổi phần này thành "hôm nay là ngày… tháng… năm… âm lịch".

"Sóc" (朔) là ngày mùng một âm lịch, "vọng" (望) là ngày rằm. Những chữ này gặp trong văn tế ghi ngày, và cả trong cách nói "lễ sóc vọng" chỉ lễ mùng một, ngày rằm. "Nguyệt" (月) là tháng, "nhật" (日) là ngày, "chính nguyệt" (正月) là tháng Giêng.

Cách tính can chi của một năm, ghi tháng nhuận, đổi ngày âm dương thuộc danh mục điền văn khấn của trang. Ở đây chỉ cần hiểu: phần đầu văn tế là một dòng ghi thời gian rất trang trọng, giống như ngày tháng ở đầu một công văn.

Cảm chiêu cáo vu và cẩn dĩ: chữ của lời thưa và lời dâng

"Cảm chiêu cáo vu" (敢昭告于) gồm bốn chữ: "cảm" là dám, mạo muội; "chiêu" là sáng tỏ, rõ ràng; "cáo" là thưa, báo; "vu" là giới từ "lên, tới". Cả cụm nghĩa là: (con) dám rõ ràng thưa lên. Chữ "dám" thể hiện sự khiêm nhường của người dưới khi thưa với bề trên.

"Cẩn dĩ" (謹以) nghĩa là kính cẩn lấy, kính cẩn đem. Theo sau thường là danh mục lễ vật nói gọn, ví dụ "thanh chước thứ phẩm chi nghi": "thanh chước" (清酌) là rượu trong, "thứ phẩm" (庶品) là các món, "chi nghi" (之儀) là lễ nghi. Cả câu nghĩa là: kính cẩn đem rượu trong và các món làm lễ.

Có văn tế dùng "hương đăng" (hương và đèn), "phỉ lễ" (lễ mọn, lễ sơ sài) thay cho "thứ phẩm". "Phỉ lễ" là lời khiêm tương đương "lễ bạc" trong văn khấn quốc ngữ.

Câu "thành tâm sửa biện hương hoa lễ vật" trong văn khấn ngày nay chính là phiên bản Việt hoá của "cẩn dĩ … chi nghi". Nhận ra sự tương ứng này, bạn sẽ thấy văn khấn quốc ngữ không xa văn tế như vẻ bề ngoài.

Phục duy và thượng hưởng: lời cúi mong ở cuối bài

"Phục duy" (伏惟) gồm "phục" là cúi rạp, nép mình, và "duy" ở đây nghĩa là nghĩ, mong. Cả cụm là lời kính cẩn: cúi mong, cúi nghĩ. Trong văn tế, "phục duy" thường đứng trước câu xin cuối cùng, hoặc đi liền với "thượng hưởng" thành "phục duy thượng hưởng".

"Thượng hưởng" (尚饗) gồm "thượng" ở đây là mong, ước, và "hưởng" là hưởng lễ. Cả cụm nghĩa là: mong (các vị) về hưởng. Đây là chữ kết quen thuộc nhất của văn tế, đến mức nhiều người gọi tắt đoạn kết là "đoạn thượng hưởng". Khi đọc văn tế, người đọc chúc thường kéo dài hai chữ này, và ban tế vái theo.

Chữ "thượng" (尚) ở đây không phải "thượng" (上) nghĩa là trên. Nhiều người nghe "thượng hưởng" và hiểu là "lên trên hưởng" hay "hưởng ở trên cao", nghe hợp lý nhưng không đúng chữ. Hiểu đúng chữ giúp người đọc chúc ngắt nhịp và đọc giọng cho phải.

Trong một số bản văn khấn gia tiên quốc ngữ, câu cuối còn giữ "thượng hưởng". Gia đình nào quen thì giữ; nhà khác dùng câu niệm Phật hoặc "cúi xin chứng giám" để kết. Ba kiểu kết đều phổ biến.

Bảng tra nhanh các chữ trong văn tế

Gom các chữ đã giải thích để tiện tra khi cầm một bản văn tế phiên âm. Nghĩa ghi theo cách hiểu thông dụng trong ngữ cảnh văn lễ:

ChữChữ HánNghĩaVị trí thường gặp
Duy維Trợ từ mở đầuChữ đầu tiên
Tuế thứ歲次Năm theo can chiDòng ghi thời gian
Sóc, vọng朔, 望Mùng một, ngày rằmDòng ghi ngày
Cảm chiêu cáo vu敢昭告于Dám rõ ràng thưa lênTrước danh xưng vị được tế
Cẩn dĩ謹以Kính cẩn đemTrước danh mục lễ vật
Thanh chước thứ phẩm清酌庶品Rượu trong và các mónDanh mục lễ vật
Phỉ lễ菲禮Lễ mọnLời khiêm về lễ vật
Phục duy伏惟Cúi mongTrước lời xin cuối
Thượng hưởng尚饗Mong về hưởngChữ kết văn tế
Cẩn cáo謹告Kính cẩn thưaChữ kết văn cáo, văn khấn
Cẩn sớ謹疏Kính cẩn dâng sớChữ kết của sớ

Khi gặp một chữ không có trong bảng, cách an toàn là hỏi người giỏi chữ Hán trong họ hoặc tra từ điển Hán Việt có uy tín, không đoán nghĩa theo âm. Nhiều chữ đồng âm khác nghĩa, như "thượng" trong "thượng hưởng" vừa nói ở trên.

Cẩn cáo ở cuối văn khấn quốc ngữ

"Cẩn cáo" (謹告) gồm "cẩn" là kính cẩn, cẩn trọng, và "cáo" là thưa, báo. Đây là chữ kết của văn cáo, loại văn thưa với tổ tiên, thần linh một việc. Khi văn tế và văn cáo được Việt hoá thành văn khấn quốc ngữ, nhiều bản giữ lại hai chữ này ở cuối như một con dấu nghi lễ: "Cẩn cáo!".

Vì "cẩn cáo" có nghĩa là thưa, nó đặc biệt hợp với những bài khấn mang tính báo cáo: báo gia tiên ngày cưới của con cháu, báo việc sửa nhà, chuyển bàn thờ, báo con đi xa. Ở những bài khấn có câu niệm Phật ở đầu, phần lớn bản in kết bằng câu niệm thay vì "cẩn cáo"; có bản dùng cả hai.

Đọc "cẩn cáo" không cần kéo dài hay ngân như "thượng hưởng". Phần lớn người khấn đọc dứt khoát, rồi vái. Chữ "cáo" ở đây là chữ của "cáo thị", "báo cáo", tức thưa, báo cho biết; người mới đọc đôi khi lẫn với những chữ "cáo" đồng âm khác nghĩa.

Nếu gia đình bạn không quen chữ Hán Việt, có thể thay "cẩn cáo" bằng câu tiếng Việt "con xin kính cẩn thưa trình". Nghĩa giữ nguyên, người nghe hiểu ngay.

Khi được nhờ đọc chúc ở nhà thờ họ

Ở nhiều dòng họ, người đọc chúc trong lễ giỗ tổ là người có giọng tốt, đọc rõ, thường được ban khánh tiết chọn trước. Nếu bạn được nhờ, việc cần làm trước hết là xin bản văn tế của họ và nhờ người đã từng đọc nghe thử. Mỗi họ có nhịp đọc riêng, có chỗ ngân, chỗ dừng do thói quen nhiều đời.

Bản văn tế của họ thường đã được phiên âm sang quốc ngữ; nếu chưa, nhờ người biết chữ Hán phiên âm và ghi chú nghĩa từng câu. Hiểu nghĩa giúp ngắt đúng: "Cảm chiêu cáo vu" là một cụm, "cẩn dĩ thanh chước thứ phẩm chi nghi" là một cụm, "phục duy thượng hưởng" là cụm kết.

Khi đọc thật, người xướng lễ sẽ hô "đọc chúc", bạn tiến lên vị trí đã định, đọc theo nhịp, khi tới "thượng hưởng" thì kéo dài và lùi về. Chi tiết nghi thức tế từng bước thay đổi theo họ, theo làng; trang không đưa một khuôn cố định cho mọi nơi.

Đọc vấp một chữ không sao; người dự lễ để ý nhất là sự nghiêm trang. Điều nên tránh là tự ý sửa câu chữ trong văn tế của họ khi chưa hỏi ý các bậc cao niên.

Vì sao văn tế dùng nhiều lời khiêm

Đọc qua khuôn văn tế, có thể thấy lời khiêm xuất hiện dày đặc: "cảm" là dám, mạo muội; "phục" là cúi rạp; "phỉ lễ" là lễ mọn; "cẩn" là kính cẩn. Hầu như mỗi bước của bài văn đều có một chữ hạ mình xuống. Đây là đặc điểm chung của văn lễ chữ Hán, phản ánh quan hệ trên dưới trong nghi lễ Nho gia: người sống thưa với tổ tiên, thần linh phải giữ tư thế của người dưới.

Văn khấn quốc ngữ thừa hưởng tinh thần này qua những cách nói "con", "chúng con", "lễ bạc tâm thành", "cúi xin". Vì thế, khi chuyển văn tế sang khấn nôm, giữ lại một hai lời khiêm là giữ được "giọng" của nghi lễ, dù câu chữ đã là tiếng Việt thường ngày.

Lời khiêm cũng có tác dụng thực tế: nó nhắc người dự lễ rằng mâm cỗ to hay nhỏ không phải điều chính. Một văn bản tự gọi lễ của mình là "lễ mọn" thì khó mà biến buổi lễ thành nơi khoe khoang. Đây là một ý tứ tốt của văn lễ xưa đáng giữ.

Câu hỏi thường gặp

Thượng hưởng có phải nghĩa là lên trên hưởng không?

Không. Chữ thượng ở đây là chữ 尚, nghĩa là mong, ước, khác chữ 上 nghĩa là trên. Thượng hưởng nghĩa là mong về hưởng lễ, chữ kết của văn tế.

Văn khấn ở nhà có cần kết bằng thượng hưởng hay cẩn cáo không?

Không bắt buộc. Có bản kết bằng câu niệm Phật, có bản kết bằng cẩn cáo, có bản kết bằng thượng hưởng, có bản chỉ cúi xin chứng giám. Gia đình dùng bản nào thì giữ kiểu kết của bản ấy cho đồng bộ.

Phục duy và phục vụ có liên quan gì không?

Không liên quan về nghĩa. Chữ phục trong phục duy là 伏, nghĩa là cúi rạp, nép mình; chữ phục trong phục vụ là 服. Phục duy là lời kính cẩn cúi mong của người dưới.

Có nên tự dịch văn tế của họ sang tiếng Việt để đọc cho dễ hiểu không?

Nhiều họ đã làm bản dịch để con cháu hiểu, nhưng khi đọc trong lễ thường vẫn dùng bản gốc phiên âm. Việc đổi sang đọc bản dịch nên do ban khánh tiết và các bậc cao niên trong họ cùng quyết định.

Thanh chước thứ phẩm có nghĩa là phải có rượu không?

Đây là cụm chữ khuôn của văn tế, chỉ rượu trong và các món dâng cúng. Trong lễ thật, lễ vật theo nếp họ, nếp làng; câu chữ khuôn không bắt buộc mâm lễ phải đúng từng chữ.

Đọc văn tế bằng giọng thường có được không?

Tuỳ nếp của họ, của làng. Nhiều nơi đọc chúc theo giọng ngân có nhịp, coi đó là một phần của nghi thức. Nếu chưa quen, nên tập với người đã từng đọc, hoặc xin ban khánh tiết cho đọc giọng chậm, rõ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183